Mẫu số S04a9-DN
Nhật ký chứng từ số 9
Sổ kế toán · Chế độ kế toán doanh nghiệp — Thông tư 99/2025/TT-BTC
Mẫu số S04a9-DN
| Đơn vị: ..................... Địa chỉ: ..................... | Mẫu số S04a9-DN (Ban hành kèm theo Thông tư số 99/2025/TT-BTC ngày 27/10/2025 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) |
|---|
NHẬT KÝ CHỨNG TỪ SỐ 9
Ghi Có Tài khoản 211 - TSCĐ hữu hình
Tài khoản 212 - TSCĐ thuê tài chính
Tài khoản 213 - TSCĐ vô hình
Tài khoản 215 - Tài sản sinh học
Tài khoản 217 - Bất động sản đầu tư
Tháng ....... năm ........
| Chứng từ | Diễn giải | Ghi Có TK 211, ghi Nợ các TK | Ghi Có TK 212, ghi Nợ các TK | Ghi Có TK 213, ghi Nợ các TK | Ghi có TK 215, Ghi Nợ các TK | Ghi Có TK 217, ghi Nợ các TK | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số TT | Số hiệu | Ngày, tháng | 214 | 811 | 222 | ... | Cộng Có TK 211 | 211 | 213 | 214 | .... | Cộng Có TK 212 | 214 | 811 | ... | ... | Cộng Có TK 213 | 152 | 154 | 632 | ... | Cộng Có TK 215 | 211 | 213 | 214 | ... | Cộng Có TK 217 | |
| A | B | C | D | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | |||||
| Cộng |
Đã ghi Sổ Cái ngày ... tháng ... năm .....
| Người ghi sổ (Ký, họ tên) | Kế toán trưởng (Ký, họ tên) | Ngày..... tháng.... năm..... Người đại diện theo pháp luật (Ký, họ tên, đóng dấu) |
|---|