Mẫu số S04a10-DN
Nhật ký chứng từ số 10
Sổ kế toán · Chế độ kế toán doanh nghiệp — Thông tư 99/2025/TT-BTC
Mẫu số S04a10-DN
| Đơn vị: ..................... Địa chỉ: ..................... | Mẫu số S04a10-DN (Ban hành kèm theo Thông tư số 99/2025/TT-BTC ngày 27/10/2025 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) |
|---|
NHẬT KÝ CHỨNG TỪ SỐ 10
Ghi Có Tài khoản 121, 128, 136, 138, 141, 171, 221, 222, 228, 229, 243, 244, 333, 336, 337, 338, 344, 347, 353, 411, 412, 413, 414, 418, 419, 421
| Số TT | Diễn giải | Số dư đầu tháng | Ghi Nợ Tài khoản..., ghi Có các tài khoản | Ghi Có Tài khoản..., ghi Nợ các tài khoản | Số dư cuối tháng | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nợ | Có | ... | ... | ... | ... | Cộng Nợ TK | ... | ... | ... | ... | Cộng Có TK | Nợ | Có | ||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 |
| Cộng |
Đã ghi Sổ Cái ngày ... tháng ... năm ....
| Người ghi sổ (Ký, họ tên) | Kế toán trưởng (Ký, họ tên) | Ngày..... tháng.... năm..... Người đại diện theo pháp luật (Ký, họ tên, đóng dấu) |
|---|