Mẫu số S04b11-DN
Bảng kê số 10
Sổ kế toán · Chế độ kế toán doanh nghiệp — Thông tư 99/2025/TT-BTC
Mẫu số S04b11-DN
| Đơn vị: ..................... Địa chỉ: ..................... | Mẫu số S04b11-DN (Ban hành kèm theo Thông tư số 99/2025/TT-BTC ngày 27/10/2025 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) |
|---|
BẢNG KÊ SỐ 10
PHẢI THU CỦA KHÁCH HÀNG (TK 131)
Tháng ....... năm .........
| Số TT | Tên người mua | Số dư Nợ đầu tháng | Ghi Nợ TK 131, ghi Có các TK: | Ghi Có TK 131, ghi Nợ các TK | Số dư Nợ cuối tháng | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 511 | 711 | 331 | ... | ... | Cộng Nợ TK 131 | 111 | 112 | 521 | ... | ..... | Cộng Có TK 131 | ||||
| A | B | C | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 |
| Cộng |
| Người ghi sổ (Ký, họ tên) | Kế toán trưởng (Ký, họ tên) | Ngày..... tháng.... năm..... Người đại diện theo pháp luật (Ký, họ tên, đóng dấu) |
|---|