Mẫu số S04b8-DN
Bảng kê số 7
Sổ kế toán · Chế độ kế toán doanh nghiệp — Thông tư 99/2025/TT-BTC
Mẫu số S04b8-DN
| Đơn vị: ..................... Địa chỉ: ..................... | Mẫu số S04b8-DN (Ban hành kèm theo Thông tư số 99/2025/TT-BTC ngày 27/10/2025 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) |
|---|
BẢNG KÊ SỐ 7
NHẬP, XUẤT, TỒN KHO
| - Sản phẩm (TK 155) - Hàng hóa (TK 156) - Nguyên liệu, vật tư tại kho bảo thuế (TK 158)Tháng ...... năm....... | Số dư đầu kỳ: ...................... |
|---|
| Số TT | Chứng từ | Diễn giải | Ghi Nợ TK...., Ghi Có các TK: | Ghi Có TK..., Ghi Nợ các TK: | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số hiệu | Ngày tháng | ....... | ....... | Cộng Nợ TK | ...... | ....... | Cộng Có TK | ||||||||||||
| Số lượng | Giá HT | Giá TT | Số lượng | Giá HT | Giá TT | Giá HT | Giá TT | Số lượng | Giá HT | Giá TT | Số lượng | Giá HT | Giá TT | Giá HT | Giá TT | ||||
| A | B | C | D | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 |
| Cộng |
Số dư cuối kỳ: .................
| Người ghi sổ (Ký, họ tên) | Kế toán trưởng (Ký, họ tên) | Ngày..... tháng.... năm..... Người đại diện theo pháp luật (Ký, họ tên, đóng dấu) |
|---|