Mẫu số S04a8-DN
Nhật ký chứng từ số 8
Sổ kế toán · Chế độ kế toán doanh nghiệp — Thông tư 99/2025/TT-BTC
Mẫu số S04a8-DN
| Đơn vị: ..................... Địa chỉ: ..................... | Mẫu số S04a8-DN (Ban hành kèm theo Thông tư số 99/2025/TT-BTC ngày 27/10/2025 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) |
|---|
NHẬT KÝ CHỨNG TỪ SỐ 8
Ghi Có các TK: 155, 156, 157, 158, 131, 511, 515, 521, 632, 635, 641, 642, 711, 811, 821, 911
Tháng …. năm ….
| Số TT | Số hiệu TK ghi Nợ | Các TK ghi Có Các TK ghi Nợ | 155 | 156 | 157 | 158 | 131 | 511 | 521 | 632 | 641 | 642 | 515 | 635 | ... | Cộng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A | B | C | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 |
| 111 | Tiền mặt | ||||||||||||||||||
| 112 | Tiền gửi không kỳ hạn | ||||||||||||||||||
| 113 | Tiền đang chuyển | ||||||||||||||||||
| 131 | Phải thu của khách hàng | ||||||||||||||||||
| 138 | Phải thu khác | ||||||||||||||||||
| 128 | Đầu tư- nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||
| 222 | Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết | ||||||||||||||||||
| 511 | Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | ||||||||||||||||||
| 632 | Giá vốn hàng bán | ||||||||||||||||||
| 911 | Xác định kết quả kinh doanh | ||||||||||||||||||
| ... | |||||||||||||||||||
| Cộng |
| Đã ghi sổ cái ngày...tháng...năm Người ghi sổ (Ký, họ tên) | Kế toán trưởng (Ký, họ tên) | Ngày..... tháng.... năm..... Người đại diện theo pháp luật (Ký, họ tên, đóng dấu) |
|---|