Mẫu số S04b6-DN
Bảng kê số 6
Sổ kế toán · Chế độ kế toán doanh nghiệp — Thông tư 99/2025/TT-BTC
Mẫu số S04b6-DN
| Đơn vị: ..................... Địa chỉ: ..................... | Mẫu số S04b6-DN (Ban hành kèm theo Thông tư số 99/2025/TT-BTC ngày 27/10/2025 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) |
|---|
BẢNG KÊ SỐ 6
| Tập hợp: | - Chi phí chờ phân bổ (TK242) - Chi phí phải trả (TK 335) - Dự phòng phải trả (TK 352) - Quỹ phát triển khoa học và công nghệ (TK 356)Tháng ..... năm ..... |
|---|
| Số TT | Diễn giải | Số dư đầu tháng | Ghi Nợ TK..., Ghi Có các TK... | Ghi Có TK..., Ghi Nợ các TK... | Số dư cuối tháng | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nợ | Có | Cộng Nợ | Cộng Có | Nợ | Có | ||||||||
| A | B | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cộng |
| Người ghi sổ (Ký, họ tên) | Kế toán trưởng (Ký, họ tên) | Ngày..... tháng.... năm..... Người đại diện theo pháp luật (Ký, họ tên, đóng dấu) |
|---|