Mẫu số S04b10-DN
Bảng kê số 9
Sổ kế toán · Chế độ kế toán doanh nghiệp — Thông tư 99/2025/TT-BTC
Mẫu số S04b10-DN
| Đơn vị: ..................... Địa chỉ: ..................... | Mẫu số S04b10-DN (Ban hành kèm theo Thông tư số 99/2025/TT-BTC ngày 27/10/2025 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) |
|---|
BẢNG KÊ SỐ 9
HÀNG GỬI ĐI BÁN (TK 157)
Tháng …… năm ……
Số dư đầu tháng...........
| Số TT | Chứng từ | Diễn giải | Ghi Nợ TK 157, ghi có các TK | Cộng Nợ TK 157 | Ghi Có TK 157, ghi Nợ các TK | Cộng Có TK 157 | |||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số hiệu | Ngày, tháng | 155 | 156 | 154 | ..... | .......... | 632 | ........ | |||||||||||
| Số lượng | Giá trị | Số lượng | Giá trị | Số lượng | Giá trị | Số lượng | Giá trị | Số lượng | Giá trị | Số lượng | Giá trị | Số lượng | Giá trị | ||||||
| A | B | C | D | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 |
| Cộng |
Số dư cuối tháng....................................
| Người ghi sổ (Ký, họ tên) | Kế toán trưởng (Ký, họ tên) | Ngày..... tháng.... năm..... Người đại diện theo pháp luật (Ký, họ tên, đóng dấu) |
|---|