Điều 51. Phương pháp lập và trình bày Báo cáo tài chính hợp nhất trong trường hợp công ty mẹ thoái một phần vốn đầu tư tại công ty con nhưng vẫn nắm giữ quyền kiểm soát

Chương V — Tái Cấu Trúc Tập Đoàn · Thông tư 202/2014/TT-BTC

1. Loại bỏ lãi, lỗ thoái vốn trên Báo cáo tài chính riêng của công ty mẹ:

Nợ Doanh thu hoạt động tài chính (để loại bỏ lãi)

Nợ Đầu tư vào công ty con (để khôi phục lại khoản đầu tư ban đầu)

Có Chi phí tài chính (để loại bỏ lỗ)

Có Lợi ích cổ đông không kiểm soát (số tiền cổ đông không kiểm soát đã chi ra để mua lại phần vốn của công ty con)

2. Ghi nhận kết quả từ việc thoái vốn trên cơ sở hợp nhất, ghi giảm lợi thế thương mại và điều chỉnh lợi ích cổ đông không kiểm soát:

  • Nếu kết quả từ việc thoái vốn là lãi, ghi:

Nợ Lợi ích cổ đông không kiểm soát (chênh lệch giữa số tiền cổ đông không kiểm soát bỏ ra và phần sở hữu của cổ đông không kiểm soát trong tài sản thuần của công ty con tăng thêm)

Có Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối (số lãi)

Có Lợi thế thương mại (số ghi giảm)

  • Nếu kết quả từ việc thoái vốn là lỗ, ghi:

Nợ Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối (số lỗ)

Có Lợi thế thương mại (số ghi giảm)

Có Lợi ích cổ đông không kiểm soát (chênh lệch giữa số tiền cổ đông không kiểm soát bỏ ra và phần sở hữu của cổ đông không kiểm soát trong tài sản thuần của công ty con tăng thêm)

3. Công ty mẹ phải hợp nhất Báo cáo tài chính của công ty con bị thoái vốn theo quy định do vẫn nắm giữ quyền kiểm soát đối với công ty con, các bút toán hợp nhất khác được thực hiện theo quy định tại Thông tư này.