Mẫu số S36-DN
Sổ chi phí sản xuất, kinh doanh
Sổ kế toán · Chế độ kế toán doanh nghiệp — Thông tư 99/2025/TT-BTC
Mẫu số S36-DN
| Đơn vị: ..................... Địa chỉ: ..................... | Mẫu số S36-DN (Ban hành kèm theo Thông tư số 99/2025/TT-BTC ngày 27/10/2025 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) |
|---|
SỔ CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH
623,
627,154,
641,
642,
242,
335,
632)
- Tài khoản: ……………………………
- Tên phân xưởng: ……………………
- Tên sản phẩm, dịch vụ: …………….
| Ngày, tháng ghi sổ | Chứng từ | Diễn giải | Tài khoản đối ứng | Ghi Nợ Tài khoản... | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số hiệu | Ngày, tháng | Tổng số tiền | Chia ra | |||||||||
| … | … | … | … | … | … | |||||||
| A | B | C | D | E | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 |
| - Số dư đầu kỳ - Số phát sinh trong kỳ | ||||||||||||
| - Cộng số phát sinh trong kỳ-Ghi Có TK...- Số dư cuối kỳ |
- Sổ này có ... trang, đánh số từ trang 01 đến trang ...
- Ngày mở sổ:...
| Người ghi sổ (Ký, họ tên) | Kế toán trưởng (Ký, họ tên) | Ngày..... tháng.... năm…. Người đại diện theo pháp luật (Ký, họ tên, đóng dấu) |
|---|