Mẫu số S04b2-DN
Bảng kê số 2
Sổ kế toán · Chế độ kế toán doanh nghiệp — Thông tư 99/2025/TT-BTC
Mẫu số S04b2-DN
| Đơn vị: ..................... Địa chỉ: ..................... | Mẫu số S04b2-DN (Ban hành kèm theo Thông tư số 99/2025/TT-BTC ngày 27/10/2025 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) |
|---|
BẢNG KÊ SỐ 2
Ghi Nợ Tài khoản 112 - Tiền gửi không kỳ hạn
Tháng …… năm ……
Số dư đầu tháng: .............
| Số TT | Chứng từ | Diễn giải | Ghi Nợ Tài khoản 112, ghi Có các Tài khoản | Số dư cuối ngày | |||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số hiệu | Ngày, tháng | 111 | 113 | 121 | 128 | 131 | 136 | 138 | ... | 341 | 511 | 711 | ... | Cộng Nợ TK 112 | |||
| A | B | C | D | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 |
| Cộng |
Số dư cuối tháng: ....................
| Người ghi sổ (Ký, họ tên) | Kế toán trưởng (Ký, họ tên) | Ngày..... tháng.... năm..... Người đại diện theo pháp luật (Ký, họ tên, đóng dấu) |
|---|