Mẫu số S04b1-DN
Bảng kê số 1
Sổ kế toán · Chế độ kế toán doanh nghiệp — Thông tư 99/2025/TT-BTC
Mẫu số S04b1-DN
| Đơn vị: ..................... Địa chỉ: ..................... | Mẫu số S04b1-DN (Ban hành kèm theo Thông tư số 99/2025/TT-BTC ngày 27/10/2025 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) |
|---|
BẢNG KÊ SỐ 1
Ghi Nợ Tài khoản 111 - Tiền mặt
Tháng ...... năm.......
Số dư đầu tháng: ..................
| Số TT | Ngày | Ghi Nợ Tài khoản 111, ghi Có các tài khoản | Số dư cuối ngày | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 112 | 121 | 128 | 131 | 136 | 138 | 141 | ... | ... | 331 | 511 | ... | 711 | 811 | ... | Cộng Nợ TK 111 | |||
| A | B | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 |
| Cộng |
Số dư cuối tháng: .........................
| Người ghi sổ (Ký, họ tên) | Kế toán trưởng (Ký, họ tên) | Ngày..... tháng.... năm..... Người đại diện theo pháp luật (Ký, họ tên, đóng dấu) |
|---|