Hệ thống tài khoản — doanh nghiệp nhỏ và vừa

Thông tư 133/2016/TT-BTC · 49 tài khoản có hướng dẫn hạch toán · bấm số hiệu để xem nguyên tắc, kết cấu và phương pháp hạch toán

Loại tài khoản Tài Sản

Số hiệuTên tài khoảnTài khoản cấp 2
111Tiền mặt1111 Tiền Việt Nam; 1112 Ngoại tệ
112Tiền gửi Ngân hàng1121 Tiền Việt Nam; 1122 Ngoại tệ
121Chứng khoán kinh doanh
128Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1281 Tiền gửi có kỳ hạn; 1288 Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn
131Phải thu của khách hàng
133Thuế GTGT được khấu trừ1331 Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ; 1332 Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ
136Phải thu nội bộ1361 Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc; 1368 Phải thu nội bộ khác
138Phải thu khác1381 Tài sản thiếu chờ xử lý; 1386 Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược; 1388 Phải thu khác
141Tạm ứng
151Hàng mua đang đi đường
152Nguyên liệu, vật liệu
153Công cụ, dụng cụ
154Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang
155Thành phẩm
156Hàng hóa
157Hàng gửi đi bán
211Tài sản cố định2111 TSCĐ hữu hình; 2112 TSCĐ thuê tài chính; 2113 TSCĐ vô hình
214Hao mòn tài sản cố định2141 Hao mòn TSCĐ hữu hình; 2142 Hao mòn TSCĐ thuê tài chính; 2143 Hao mòn TSCĐ vô hình; 2147 Hao mòn bất động sản đầu tư
217Bất động sản đầu tư
228Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác2281 Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết; 2288 Đầu tư khác
229Dự phòng tổn thất tài sản2291 Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh; 2292 Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác; 2293 Dự phòng phải thu khó đòi; 2294 Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
241Xây dựng cơ bản dở dang2411 Mua sắm TSCĐ; 2412 Xây dựng cơ bản; 2413 Sửa chữa lớn TSCĐ
242Chi phí trả trước

Loại tài khoản Nợ Phải Trả

Số hiệuTên tài khoảnTài khoản cấp 2
331Phải trả cho người bán
333Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước3331 Thuế giá trị gia tăng phải nộp; 33311 Thuế GTGT đầu ra; 33312 Thuế GTGT hàng nhập khẩu; 3332 Thuế tiêu thụ đặc biệt; 3333 Thuế xuất, nhập khẩu; 3334 Thuế thu nhập doanh nghiệp; 3335 Thuế thu nhập cá nhân; 3336 Thuế tài nguyên; 3337 Thuế nhà đất, tiền thuê đất; 3338 Thuế bảo vệ môi trường và các loại thuế khác; 33381 Thuế bảo vệ môi trường; 33382 Các loại thuế khác; 3339 Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác
334Phải trả người lao động
335Chi phí phải trả
336Phải trả nội bộ3361 Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh; 3368 Phải trả nội bộ khác
338Phải trả, phải nộp khác3381 Tài sản thừa chờ giải quyết; 3382 Kinh phí công đoàn; 3383 Bảo hiểm xã hội; 3384 Bảo hiểm y tế; 3385 Bảo hiểm thất nghiệp; 3386 Nhận ký quỹ, ký cược; 3387 Doanh thu chưa thực hiện; 3388 Phải trả, phải nộp khác
341Vay và nợ thuê tài chính3411 Các khoản đi vay; 3412 Nợ thuê tài chính
352Dự phòng phải trả3521 Dự phòng bảo hành sản phẩm hàng hóa; 3522 Dự phòng bảo hành công trình xây dựng; 3524 Dự phòng phải trả khác
353Quỹ khen thưởng phúc lợi3531 Quỹ khen thưởng; 3532 Quỹ phúc lợi; 3533 Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ; 3534 Quỹ thưởng ban quản lý điều hành công ty
356Quỹ phát triển khoa học và công nghệ3561 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ; 3562 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ đã hình thành

Loại tài khoản Vốn Chủ Sở Hữu

Số hiệuTên tài khoảnTài khoản cấp 2
411Vốn đầu tư của chủ sở hữu4111 Vốn góp của chủ sở hữu; 4112 Thặng dư vốn cổ phần; 4118 Vốn khác
413Chênh lệch tỷ giá hối đoái
418Các quỹ thuộc vốn chủ sở hữu
419Cổ phiếu quỹ
421Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối4211 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm trước; 4212 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm nay

Loại tài khoản Doanh Thu

Số hiệuTên tài khoảnTài khoản cấp 2
511Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ5111 Doanh thu bán hàng hóa; 5112 Doanh thu bán thành phẩm; 5113 Doanh thu cung cấp dịch vụ; 5118 Doanh thu khác
515Doanh thu hoạt động tài chính

Loại tài khoản Chi Phí Sản Xuất, Kinh Doanh

Số hiệuTên tài khoảnTài khoản cấp 2
611Mua hàng
631Giá thành sản xuất
632Giá vốn hàng bán
635Chi phí tài chính
642Chi phí quản lý kinh doanh6421 Chi phí bán hàng; 6422 Chi phí quản lý doanh nghiệp

Loại tài khoản Thu Nhập Khác

Số hiệuTên tài khoảnTài khoản cấp 2
711Thu nhập khác

Loại tài khoản Chi Phí Khác

Số hiệuTên tài khoảnTài khoản cấp 2
811Chi phí khác
821Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

Loại tài khoản Xác Định Kết Quả Kinh Doanh

Số hiệuTên tài khoảnTài khoản cấp 2
911Xác định kết quả kinh doanh