Mẫu số S1-DNSN
Sổ doanh thu bán hàng hóa, dịch vụ
Sổ kế toán · Chế độ kế toán doanh nghiệp siêu nhỏ — Thông tư 58/2026/TT-BTC
Mẫu số S1-DNSN
| Đơn vị: ..................... Địa chỉ: ..................... | Mẫu số S1-DNSN (Ban hành kèm theo Thông tư số 58/2026/TT-BTC ngày 25/05/2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) |
|---|
SỔ DOANH THU BÁN HÀNG HÓA, DỊCH VỤ
Năm:.................
Đơn vị tính:.......
| Hóa đơn, Chứng từ | Diễn giải | Số tiền | |
|---|---|---|---|
| Số hiệu | Ngày, tháng | ||
| A | B | C | 1 |
| 1. Nhóm hàng hóa, dịch vụ, ngành nghề .... | |||
| …… | |||
| Tổng cộng (1) | |||
| Thuế GTGT | |||
| Thuế TNDN | |||
| 2. Nhóm hàng hóa, dịch vụ, ngành nghề .... | |||
| …. | |||
| Tổng cộng (2) | |||
| Thuế GTGT | |||
| Thuế TNDN | |||
| 3. Nhóm hàng hóa, dịch vụ, ngành nghề.... | |||
| …. | |||
| Tổng cộng (3) | |||
| Thuế GTGT | |||
| Thuế TNDN | |||
| Tổng số thuế GTGT phải nộp | |||
| Tổng số thuế TNDN phải nộp |
| NGƯỜI LẬP BIỂU (Ký, ghi rõ họ tên) | KẾ TOÁN TRƯỞNG (Ký, ghi rõ họ tên) | Ngày ... tháng ... năm ... NGƯỜI ĐẠI DIỆN THEO PHÁP LUẬT (Ký, ghi rõ họ tên, đóng dấu) |
|---|